bản đồ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản vẽ thu nhỏ, mô phỏng hình thể bề mặt của một khu vực địa lý (như một vùng, quốc gia, lục địa hoặc thế giới): Thể hiện các đặc điểm tự nhiên, hành chính, giao thông... thông qua các ký hiệu, tỷ lệ xích và màu sắc quy ước.
- Sơ đồ, biểu đồ mô tả sự phân bố, hiện trạng của một hiện tượng, đối tượng cụ thể trên một không gian địa lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chúng tôi dùng bản đồ để tìm đường đến thành phố cổ.
- Cô giáo treo bản đồ thế giới lên tường để giảng bài.
- Nhà nghiên cứu đang phân tích bản đồ phân bố dân cư của vùng đồng bằng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đọc bản đồ": Kỹ năng hiểu và giải mã các thông tin, ký hiệu được thể hiện trên bản đồ.
- Kỹ năng đọc bản đồ rất cần thiết cho những người đi phượt.
"Bản đồ số" / "Bản đồ điện tử": Bản đồ được lưu trữ và hiển thị dưới dạng dữ liệu số, có thể tương tác được trên các thiết bị điện tử.
- Ứng dụng bản đồ số giúp tài xế di chuyển dễ dàng hơn.
"Vẽ bản đồ": Hành động tạo ra một bản đồ, thường chỉ công việc của các nhà địa lý, bản đồ học.
- Công việc vẽ bản đồ đòi hỏi độ chính xác rất cao.
Biến thể và từ liên quan
- Bản đồ học (danh từ): Ngành khoa học chuyên nghiên cứu về phương pháp và kỹ thuật thể hiện, xây dựng bản đồ.
- Địa đồ (danh từ): Từ đồng nghĩa, ít dùng phổ biến hơn, thường gặp trong văn chương hoặc tên gọi cổ.
- Át-lát (danh từ, từ mượn): Tập hợp nhiều bản đồ được đóng thành sách.
Từ đồng nghĩa
- Địa đồ: (Như định nghĩa trên).
- Họa đồ: Thường dùng cho các bản vẽ kỹ thuật, sơ đồ máy móc hơn là bản đồ địa lý.
Các cụm từ liên quan
- Bản đồ địa hình: Bản đồ thể hiện chi tiết độ cao, hình dáng bề mặt địa hình (núi, đồi, thung lũng...).
- Bản đồ hành chính: Bản đồ thể hiện ranh giới các đơn vị hành chính (tỉnh, huyện, xã...).
- Bản đồ giao thông: Bản đồ thể hiện hệ thống đường sá, tuyến giao thông chính.
- Bản đồ tư duy: (Nghĩa mở rộng) Một sơ đồ dùng để sắp xếp và phát triển ý tưởng một cách trực quan, không liên quan đến địa lý.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Điểm trên bản đồ": Cách nói ẩn dụ chỉ một địa điểm cụ thể, hoặc chỉ sự tồn tại của một nơi nào đó (đôi khi mang nghĩa nhỏ bé, ít được biết đến).
- Quê hương tôi chỉ là một điểm trên bản đồ nhưng rất đỗi thân thương.
- dt. (H. đồ: bức vẽ) Bản vẽ hình thể của một khu vực: Bản đồ Việt-nam.